thâm thùng

thâm thùng

Anh ấy là người có tâm hồn thâm thùng, ít khi bộc bạch nỗi lòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sâu sắc, thâm trầm: Dùng để miêu tả một cái đó chiều sâu về nội tâm, tư tưởng hoặc cảm xúc, không dễ dàng bộc lộ ra bên ngoài.
    • Sâu xa, khó lường: Chỉ sự việc, ý nghĩa hoặc tình cảm ẩn chứa bên trong, không dễ nhận thấy ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy người tâm hồn thâm thùng, ít khi bộc bạch nỗi lòng.
    • Câu nói của cụ già chứa đựng một triết lý thâm thùng về cuộc sống.
    • Đôi mắt thâm thùng ấy như biết nói, chứa đầy những suy .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thâm thùng khó ": nhấn mạnh sự sâu sắc khó có thể hiểu hết được.
    • Tâm tư của con người đôi khi thâm thùng khó .
  • "nỗi buồn thâm thùng": chỉ nỗi buồn sâu kín, dai dẳng.
    • Sau câu chuyện, một nỗi buồn thâm thùng đọng lại trong lòng mọi người.
Biến thể từ gần giống
  • Thâm trầm (tính từ): Có vẻ ngoài điềm tĩnh, kín đáo chứa đựng chiều sâu bên trong. Gần nghĩa với "thâm thùng".
  • Sâu sắc (tính từ): chiều sâu về tư tưởng, tình cảm hoặc ý nghĩa.
  • U uẩn (tính từ): Chứa chất nhiều nỗi buồn, tâm sự khó nói ra.
Từ đồng nghĩa
  • Sâu xa: ý nghĩa hoặc nguyên nhân nằmtầng sâu, không hiển nhiên.
  • Thâm sâu: Rất sâu (thường dùng cho tư tưởng, tình cảm).
Từ trái nghĩa
  • Nông cạn: Thiếu chiều sâu về suy nghĩ hoặc hiểu biết.
  • Hời hợt: Qua loa, không đi vào chiều sâu, bản chất.
  • Bộc trực: Thẳng thắn, nghĩ sao nói vậy, không giấu giếm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Sông sâu còn kẻ , lòng người nham hiểm ai đo cho cùng": Thành ngữ này phản ánh ý niệm về sự phức tạp "thâm thùng" khó đoán của lòng người, mặc dù không trực tiếp chứa từ "thâm thùng".